蠻皮
man bì
Hán Việt: man bì · Pinyin: mán pí
Tổng quan
ngoan cố | om sòm
Nghĩa
Việt
- Cihui ngoan cố | om sòm
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 罵人無知的話。《西遊記》第一八回:「你那個蠻皮畜生,怎麼不去尋人,又回來做甚?」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 顽劣﹐不听话。
- Tân Hoa Tự Điển 1.顽劣﹐不听话。
Eng
- CC-CEDICT recalcitrant|obstreperous
- Cihui recalcitrant; obstreperous