蠻盒 mán hé · man hạp Hán Việt: man hạp · Pinyin: mán hé Tổng quan Cấu tạo: 蠻 (man) + 盒 (hạp)Pinyinmán héHán Việtman hạpCấu tạo蠻 + 盒 · man + hạp nghĩa thành phần: man + hạp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 一种藤制的由底盖相合而成的盛器。藤产南方﹐故称。Tân Hoa Tự Điển 1.一种藤制的由底盖相合而成的盛器。藤产南方﹐故称。