蠻箐

mán qìng

Pinyin: mán qìng

Tổng quan

Cấu tạo: (man) +

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 南方少数民族设置的竹弩。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.南方少数民族设置的竹弩。