蠻紙 mán zhǐ · man chỉ Hán Việt: man chỉ · Pinyin: mán zhǐ Tổng quan Cấu tạo: 蠻 (man) + 紙 (chỉ)Pinyinmán zhǐHán Việtman chỉCấu tạo蠻 + 紙 · man + chỉ nghĩa thành phần: man + chỉ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 蛮方产的纸。Tân Hoa Tự Điển 1.蛮方产的纸。