蠻羪

mán yang

Pinyin: mán yang

Tổng quan

Cấu tạo: (man) +

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 西南和南方少数民族生产的一种毛织品。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.西南和南方少数民族生产的一种毛织品。