蠻船 mán chuán · man thuyền Hán Việt: man thuyền · Pinyin: mán chuán Tổng quan Cấu tạo: 蠻 (man) + 船 (thuyền)Pinyinmán chuánHán Việtman thuyềnCấu tạo蠻 + 船 · man + thuyền nghĩa thành phần: man + thuyền Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 蛮舶。Tân Hoa Tự Điển 1.蛮舶。