蠻茶

mán chá man trà

Hán Việt: man trà · Pinyin: mán chá

Tổng quan

Cấu tạo: (man) + (trà)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 南方地区所产的茶叶。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.南方地区所产的茶叶。