蠻蟲 mán chóng · man trùng Hán Việt: man trùng · Pinyin: mán chóng Tổng quan Cấu tạo: 蠻 (man) + 蟲 (trùng)Pinyinmán chóngHán Việtman trùngCấu tạo蠻 + 蟲 · man + trùng nghĩa thành phần: man + trùng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代对少数民族的贬称。Tân Hoa Tự Điển 1.古代对少数民族的贬称。