蠻話 mán huà · man thoại Hán Việt: man thoại · Pinyin: mán huà Tổng quan Cấu tạo: 蠻 (man) + 話 (thoại)Pinyinmán huàHán Việtman thoạiCấu tạo蠻 + 話 · man + thoại nghĩa thành phần: man + thoại Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 横蛮的话; 指不易听懂的南方话。Tân Hoa Tự Điển 1.横蛮的话。 2.指不易听懂的南方话。