蠻語 mán yǔ · man ngữ Hán Việt: man ngữ · Pinyin: mán yǔ Tổng quan Cấu tạo: 蠻 (man) + 語 (ngữ)Pinyinmán yǔHán Việtman ngữCấu tạo蠻 + 語 · man + ngữ nghĩa thành phần: man + ngữ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 南方少数民族的言语。Tân Hoa Tự Điển 1.南方少数民族的言语。