蠻錦

mán jǐn man cẩm

Hán Việt: man cẩm · Pinyin: mán jǐn

Tổng quan

Cấu tạo: (man) + (cẩm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 西南和南方少数民族所织的锦。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.西南和南方少数民族所织的锦。