蠻隸

mán lì man lệ

Hán Việt: man lệ · Pinyin: mán lì

Tổng quan

Cấu tạo: (man) + (lệ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 由南方少数民族人充当的奴隶。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.由南方少数民族人充当的奴隶。