蟄獸

zhé shòu trập thú

Hán Việt: trập thú · Pinyin: zhé shòu

Tổng quan

Cấu tạo: (trập) + (thú)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 藏在洞中过冬的兽类。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.藏在洞中过冬的兽类。

Eng

  • Cihui 蟄獸 zhéshòu n. hibernating animal M:²zhī