蟄地 zhé dì · trập địa Hán Việt: trập địa · Pinyin: zhé dì Tổng quan Cấu tạo: 蟄 (trập) + 地 (địa)Pinyinzhé dìHán Việttrập địaCấu tạo蟄 + 地 · trập + địa nghĩa thành phần: trập + địa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓潜藏在地下。Tân Hoa Tự Điển 1.谓潜藏在地下。