蟄戶

zhé hù trập hộ

Hán Việt: trập hộ · Pinyin: zhé hù

Tổng quan

Cấu tạo: (trập) + (hộ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 蛰虫伏处的洞穴。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.蛰虫伏处的洞穴。