蟄燕

zhé yàn trập yến

Hán Việt: trập yến · Pinyin: zhé yàn

Tổng quan

Cấu tạo: (trập) + (yến)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 冬季伏匿在岩穴中的燕子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.冬季伏匿在岩穴中的燕子。