蛰眠

zhé miántrập miên

Hán Việt: trập miên · Pinyin: zhé mián

Tổng quan

ngủ đông

Cấu tạo: 蟄 (trập) + 眠 (miên)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ngủ đông

Eng

  • Cihui to hibernate

Từ liên quan

Gần nghĩa

眠單 · 眠藏 · 蛰伏 · 蛰居 · 蛰藏 · 蛰虫 · 蛰伏的 · 蟄1.