蟄眠 zhé mián · trập miên Hán Việt: trập miên · Pinyin: zhé mián Tổng quan ngủ đông Cấu tạo: 蟄 (trập) + 眠 (miên)Pinyinzhé miánHán Việttrập miênCấu tạo蟄 + 眠 · trập + miên nghĩa thành phần: trập + miên Nghĩa ViệtCihui ngủ đôngEngCC-CEDICT to hibernateCihui to hibernate