蟄螢

zhé yíng trập huỳnh

Hán Việt: trập huỳnh · Pinyin: zhé yíng

Tổng quan

Cấu tạo: (trập) + (huỳnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓因遇冷而光不甚明亮的萤火虫。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓因遇冷而光不甚明亮的萤火虫。