蛰藏 zhé cáng·trập tàng Hán Việt: trập tàng · Pinyin: zhé cáng Tổng quan ngủ đông 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.伏匿; 潜藏。 Cấu tạo: 蟄 (trập) + 藏 (tàng)Pinyinzhé cángHán Việttrập tàngTừ loạiđộngCấu tạo蟄 + 藏 · trập + tàng nghĩa thành phần: trập + tàng Nghĩa ViệtCihui ẩn mìnhMainlandTân Hoa Tự Điển 1.伏匿; 潜藏。EngCihui to hibernate; to hide away Từ liên quan Gần nghĩa藏主 · 藏书 · 藏人 · 藏六 · 藏医 · 藏匿 · 藏历 · 藏古