蟄裂 zhé liè · trập liệt Hán Việt: trập liệt · Pinyin: zhé liè Tổng quan Cấu tạo: 蟄 (trập) + 裂 (liệt)Pinyinzhé lièHán Việttrập liệtCấu tạo蟄 + 裂 · trập + liệt nghĩa thành phần: trập + liệt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 塌陷开裂。Tân Hoa Tự Điển 1.塌陷开裂。