蟄雷
trập lôi
Hán Việt: trập lôi · Pinyin: zhé léi
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 惊醒蛰虫之雷。谓初发的春雷。
- Tân Hoa Tự Điển 1.惊醒蛰虫之雷。谓初发的春雷。
Eng
- Cihui 蟄雷 héléi n. the first spring thunder
Hán Việt: trập lôi · Pinyin: zhé léi