蟄鱗 zhé lín · trập lân Hán Việt: trập lân · Pinyin: zhé lín Tổng quan Cấu tạo: 蟄 (trập) + 鱗 (lân)Pinyinzhé línHán Việttrập lânCấu tạo蟄 + 鱗 · trập + lân nghĩa thành phần: trập + lân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 藏伏的蛟龙。喻潜藏的志士。Tân Hoa Tự Điển 1.藏伏的蛟龙。喻潜藏的志士。