蠐螬

qí cáo tề tào

Hán Việt: tề tào · Pinyin: qí cáo

Tổng quan

ấu trùng bọ hung | con giòi | LT:條|条

Cấu tạo: (tề) + (tào)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ấu trùng bọ hung | con giòi | LT:條|条

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 金龜子的幼蟲。長寸許,體肥色白,以背滾行,觸物即蜷曲。生活於土中,以植物的根莖為食,常危害農作物。也稱為「土蠶」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 金龟子的幼虫﹐长寸许﹐居于土中﹐以植物根茎等为食﹐为主要地下害虫。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.金龟子的幼虫﹐长寸许﹐居于土中﹐以植物根茎等为食﹐为主要地下害虫。

Eng

  • CC-CEDICT scarab beetle larva; grub|CL:條|条[tiao2]
  • Cihui scarab beetle larva; grub; CL:條|条