蛴领 qí lǐng·tề lĩnh Hán Việt: tề lĩnh · Pinyin: qí lǐng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.《诗.卫风.硕人》"领如蝤蛴。"后因以"蛴领"比喻美女的头颈。 Cấu tạo: 蠐 (tề) + 領 (lĩnh)Pinyinqí lǐngHán Việttề lĩnhCấu tạo蠐 + 領 · tề + lĩnh nghĩa thành phần: tề + lĩnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.《诗.卫风.硕人》"领如蝤蛴。"后因以"蛴领"比喻美女的头颈。 Từ liên quan Gần nghĩa蛴螬 · 領事 · 領兵 · 領南 · 領命 · 領圈 · 領土 · 領地