蛹化

yǒng huàdũng hóa

Hán Việt: dũng hóa · Pinyin: yǒng huà

Tổng quan

(động vật học) sự thành nhộng

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.完全变态类的昆虫在由幼虫老熟后变为不动的蛹期的过程。

Cấu tạo: 蛹 (dũng) + 化 (hóa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hóa nhộng
  • Tần suất từ (động vật học) sự thành nhộng
  • Biên soạn pupation

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.完全变态类的昆虫在由幼虫老熟后变为不动的蛹期的过程。

Eng

  • JMdict pupation
  • Cihui 蛹化 ǒnghuà n. pupation
  • Tần suất từ n. pupation

ja

  • JMdict 蛹化(ようか)

Từ liên quan

Gần nghĩa

化为 · 化主 · 化人 · 化他 · 化佛 · 化作 · 化儀 · 化兒