蛹臥

yǒng wò dũng ngọa

Hán Việt: dũng ngọa · Pinyin: yǒng wò

Tổng quan

Cấu tạo: (dũng) + (ngọa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 蚕蛹蜷伏茧中。比喻隐居不出。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.蚕蛹蜷伏茧中。比喻隐居不出。

Eng

  • Cihui 蛹臥 ǒngwò id. live in seclusion