蛹殼
dũng xác
Hán Việt: dũng xác · Pinyin: yǒng ké
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 蛹羽化后剩下的外壳。如蝉蜕为蝉蛹羽化时所脱下的外壳。
- Tân Hoa Tự Điển 1.蛹羽化后剩下的外壳。如蝉蜕为蝉蛹羽化时所脱下的外壳。
Eng
- Cihui 蛹殼 ǒngqiào n. puparium; larval shell