蛹期
dũng kì
Hán Việt: dũng kì · Pinyin: yǒng qī
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 完全变态类的昆虫﹐在幼虫变化成蛹﹑蛹变为成虫以前的一段时期。
- Tân Hoa Tự Điển 1.完全变态类的昆虫﹐在幼虫变化成蛹﹑蛹变为成虫以前的一段时期。
Eng
- Cihui 蛹期 ǒngqī n. <zoo.> pupa stage
Hán Việt: dũng kì · Pinyin: yǒng qī