蛹殼

yǒng ké dũng xác

Hán Việt: dũng xác · Pinyin: yǒng ké

Tổng quan

Cấu tạo: (dũng) + (xác)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 蛹殼 ǒngqiào n. puparium; larval shell