蛹的

dũng đích

Hán Việt: dũng đích

Tổng quan

(động vật học) (thuộc) loài sứa, (từ cổ,nghĩa cổ) (thuộc) nhộng (bướm), người sưu tập sâu bọ; người nuôi sâu bọ (động vật học) (thuộc) con nhộng

Cấu tạo: (dũng) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (động vật học) (thuộc) loài sứa, (từ cổ,nghĩa cổ) (thuộc) nhộng (bướm), người sưu tập sâu bọ; người nuôi sâu bọ (động vật học) (thuộc) con nhộng