蛹臥 yǒng wò · dũng ngọa Hán Việt: dũng ngọa · Pinyin: yǒng wò Tổng quan Cấu tạo: 蛹 (dũng) + 臥 (ngọa)Pinyinyǒng wòHán Việtdũng ngọaCấu tạo蛹 + 臥 · dũng + ngọa nghĩa thành phần: dũng + ngọa Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 比喻隱者蜷伏不出。宋.葉適〈送陳漫翁〉詩:「笠澤老龜蒙,蛹臥緣自裹。」EngCihui 蛹臥 ǒngwò id. live in seclusion