蛺蠟 jiá là · kiệp lạp Hán Việt: kiệp lạp · Pinyin: jiá là Tổng quan Cấu tạo: 蛺 (kiệp) + 蠟 (lạp)Pinyinjiá làHán Việtkiệp lạpCấu tạo蛺 + 蠟 · kiệp + lạp nghĩa thành phần: kiệp + lạp