蛻殼
thuế xác
Hán Việt: thuế xác · Pinyin: tuì ké
Tổng quan
lột xác | thay lông | xem 蛻殼|蜕壳
Nghĩa
Việt
- Cihui lột xác | thay lông | xem 蛻殼|蜕壳
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 犹蜕皮; 指遗骸。
- Tân Hoa Tự Điển 1.犹蜕皮。 2.指遗骸。
Eng
- CC-CEDICT to exuviate; to molt
- CC-CEDICT see 蛻殼|蜕壳[tui4 ke2]
- Cihui to exuviate; to molt