蛻殼

tuì kéthuế xác

Hán Việt: thuế xác · Pinyin: tuì ké

Tổng quan

lột xác; thay lông

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.犹蜕皮。 2.指遗骸。

Cấu tạo: 蛻 (thuế) + 殼 (xác)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xem 蛻殼
  • Cihui 蜕壳
  • Biên soạn 蛻殼 uìké v.o. exuviate; molt

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹蜕皮。 2.指遗骸。

Eng

  • Cihui to exuviate; to molt

Từ liên quan

Gần nghĩa

殼兒 · 壳嘴 · 壳圈 · 殼層 · 殼幔 · 壳斗 · 殼牌 · 殼菜