蛻濯 tuì zhuó · thuế trạc Hán Việt: thuế trạc · Pinyin: tuì zhuó Tổng quan Cấu tạo: 蛻 (thuế) + 濯 (trạc)Pinyintuì zhuóHán Việtthuế trạcCấu tạo蛻 + 濯 · thuế + trạc nghĩa thành phần: thuế + trạc