蛻膜 thuế mô Hán Việt: thuế mô Tổng quan số nhiều deciduae, màng rụng Cấu tạo: 蛻 (thuế) + 膜 (mô)Hán Việtthuế môCấu tạo蛻 + 膜 · thuế + mô nghĩa thành phần: thuế + mô Nghĩa ViệtCihui số nhiều deciduae, màng rụng