蛻蟬 tuì chán · thuế thiền Hán Việt: thuế thiền · Pinyin: tuì chán Tổng quan Cấu tạo: 蛻 (thuế) + 蟬 (thiền)Pinyintuì chánHán Việtthuế thiềnCấu tạo蛻 + 蟬 · thuế + thiền nghĩa thành phần: thuế + thiền