蛻跡 tuì jì · thuế tích Hán Việt: thuế tích · Pinyin: tuì jì Tổng quan Cấu tạo: 蛻 (thuế) + 跡 (tích)Pinyintuì jìHán Việtthuế tíchCấu tạo蛻 + 跡 · thuế + tích nghĩa thành phần: thuế + tích