蛻齒 thuế xỉ Hán Việt: thuế xỉ Tổng quan Cấu tạo: 蛻 (thuế) + 齒 (xỉ)Hán Việtthuế xỉCấu tạo蛻 + 齒 · thuế + xỉ nghĩa thành phần: thuế + xỉ Nghĩa EngCihui 蛻齒 uìchǐ n. milk teeth