蛾伏 é fú · nga phục Hán Việt: nga phục · Pinyin: é fú Tổng quan Cấu tạo: 蛾 (nga) + 伏 (phục)Pinyiné fúHán Việtnga phụcCấu tạo蛾 + 伏 · nga + phục nghĩa thành phần: nga + phục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"蛾服"; 俯身伏地﹐表示顺从。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"蛾服"。 2.俯身伏地﹐表示顺从。