蛾兒

é ér nga nhi

Hán Việt: nga nhi · Pinyin: é ér

Tổng quan

Cấu tạo: (nga) + (nhi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代妇女于元宵节前后插戴在头上的剪彩而成的应时饰物。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代妇女于元宵节前后插戴在头上的剪彩而成的应时饰物。