蛾兒 é ér · nga nhi Hán Việt: nga nhi · Pinyin: é ér Tổng quan Cấu tạo: 蛾 (nga) + 兒 (nhi)Pinyiné érHán Việtnga nhiCấu tạo蛾 + 兒 · nga + nhi nghĩa thành phần: nga + nhi