蛾封 é fēng · nga phong Hán Việt: nga phong · Pinyin: é fēng Tổng quan Cấu tạo: 蛾 (nga) + 封 (phong)Pinyiné fēngHán Việtnga phongCấu tạo蛾 + 封 · nga + phong nghĩa thành phần: nga + phong Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 蚂蚁衔土于穴外堆成的小丘。Tân Hoa Tự Điển 1.蚂蚁衔土于穴外堆成的小丘。