蛾揚

é yáng nga dương

Hán Việt: nga dương · Pinyin: é yáng

Tổng quan

Cấu tạo: (nga) + (dương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 蛾眉上扬。形容美人笑貌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.蛾眉上扬。形容美人笑貌。