蛾鬥

é dòu nga đấu

Hán Việt: nga đấu · Pinyin: é dòu

Tổng quan

Cấu tạo: (nga) + (đấu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 蚂蚁争斗。封建统治者对农民战争的蔑称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.蚂蚁争斗。封建统治者对农民战争的蔑称。