蛾服 é fú · nga phục Hán Việt: nga phục · Pinyin: é fú Tổng quan Cấu tạo: 蛾 (nga) + 服 (phục)Pinyiné fúHán Việtnga phụcCấu tạo蛾 + 服 · nga + phục nghĩa thành phần: nga + phục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"蛾伏"。