蛾術

é shù nga thuật

Hán Việt: nga thuật · Pinyin: é shù

Tổng quan

Cấu tạo: (nga) + (thuật)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 《礼记.学记》"蛾子时术之。"郑玄注"蛾﹐蚍蜉也。蚍蜉之子﹐微虫耳﹐时术蚍蜉之所为﹐其功乃复成大垤。"后因以"蛾术"比喻勤学。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.《礼记.学记》"蛾子时术之。"郑玄注"蛾﹐蚍蜉也。蚍蜉之子﹐微虫耳﹐时术蚍蜉之所为﹐其功乃复成大垤。"后因以"蛾术"比喻勤学。