蛾類

é lèi nga loại

Hán Việt: nga loại · Pinyin: é lèi

Tổng quan

ngài (họ côn trùng)

Cấu tạo: (nga) + (loại)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ngài (họ côn trùng)

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 昆虫纲鳞翅目一类昆虫的通称。属完全变态昆虫。成虫触角有鞭状、丝状、羽状、纺锤状等,因种而异。有单眼,腹部宽阔。常夜间飞行,静止时四翅平放。蛹常具茧。幼虫体表有毛,多为植食性。如麦蛾、菜蛾、夜蛾、天蛾等。

Eng

  • CC-CEDICT moth (family)
  • Cihui moth (family)