蛾绿
nga lục
Hán Việt: nga lục · Pinyin: é lǜ
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 古代妇女画眉用的青黑颜料。亦借指墨; 借指女子的眉毛; 借指黛色的山; 一种淡黄绿色。
- Tân Hoa Tự Điển 1.古代妇女画眉用的青黑颜料。亦借指墨。 2.借指女子的眉毛。 3.借指黛色的山。 4.一种淡黄绿色。
Hán Việt: nga lục · Pinyin: é lǜ