蛾羅 é luó · nga la Hán Việt: nga la · Pinyin: é luó Tổng quan Cấu tạo: 蛾 (nga) + 羅 (la)Pinyiné luóHán Việtnga laCấu tạo蛾 + 羅 · nga + la nghĩa thành phần: nga + la Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"?罗"; 即蛾子。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"?罗"。 2.即蛾子。