蛾而 é ér · nga nhi Hán Việt: nga nhi · Pinyin: é ér Tổng quan Cấu tạo: 蛾 (nga) + 而 (nhi)Pinyiné érHán Việtnga nhiCấu tạo蛾 + 而 · nga + nhi nghĩa thành phần: nga + nhi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 不久。蛾﹐通"俄"。Tân Hoa Tự Điển 1.不久。蛾﹐通"俄"。